YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xung đột
xung đột
衝突
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xung: ngang (平音) · đột: nặng (低短塞音)
?
詞義
衝突
矛盾
常用搭配
xung đột lợi ích
利益衝突
giải quyết xung đột
解決衝突
例句
Hai bên xảy ra xung đột.
雙方發生了衝突。
Cần giải quyết xung đột một cách hòa bình.
需要和平解決衝突。
出現在這些詞條中
ngòi nổ
導火線
làm trầm trọng
激化
hóa giải
化解
相關詞彙
bạo lực
暴力
văn phòng đại diện
辦事處
cha con
父子
chị em
姊妹
huy chương đồng
銅牌
đánh nhau
打架
常見問題
「衝突」越南語怎麼說?
「衝突」的越南語是 xung đột。
xung đột 是什麼意思?
xung đột 的意思是「衝突」(名詞)。衝突; 矛盾
xung đột 怎麼發音?
xung đột 有 2 個音節:xung: ngang (平音) · đột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xung đột 常用嗎?
xung đột 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xung đột 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên xảy ra xung đột.(雙方發生了衝突。);Cần giải quyết xung đột một cách hòa bình.(需要和平解決衝突。)。
想讓「xung đột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store