YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bạo lực
bạo lực
暴力
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bạo: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
暴力,使用武力傷害他人或破壞財物
常用搭配
hành vi bạo lực
暴力行為
chống bạo lực
反對暴力
例句
Bạo lực học đường đang gia tăng.
校園暴力正在增加。
Chúng ta cần lên án bạo lực.
我們要譴責暴力。
出現在這些詞條中
lên án
譴責
bùng phát
爆發
kích động
挑起
相關詞彙
văn phòng đại diện
辦事處
cha con
父子
chị em
姊妹
huy chương đồng
銅牌
xung đột
衝突
đánh nhau
打架
常見問題
「暴力」越南語怎麼說?
「暴力」的越南語是 bạo lực。
bạo lực 是什麼意思?
bạo lực 的意思是「暴力」(名詞)。暴力,使用武力傷害他人或破壞財物
bạo lực 怎麼發音?
bạo lực 有 2 個音節:bạo: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạo lực 常用嗎?
bạo lực 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bạo lực 在句子裡怎麼用?
例如:Bạo lực học đường đang gia tăng.(校園暴力正在增加。);Chúng ta cần lên án bạo lực.(我們要譴責暴力。)。
想讓「bạo lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store