YiWordsYiWords

dành thời gian

抽空

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — dành: huyền (低降) · thời: huyền (低降) · gian: ngang (平音) ?

dành thời gian 抽空

詞義

常用搭配

dành thời gian cho gia đình
抽空陪家人
dành thời gian đọc sách
抽空看書

例句

Tôi luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè.
我總是盡量抽空陪朋友。
Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi.
你應該抽空休息。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「抽空」越南語怎麼說?
「抽空」的越南語是 dành thời gian。
dành thời gian 是什麼意思?
dành thời gian 的意思是「抽空」(動詞)。抽空,騰出時間
dành thời gian 怎麼發音?
dành thời gian 有 3 個音節:dành: huyền (低降) · thời: huyền (低降) · gian: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dành thời gian 常用嗎?
dành thời gian 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dành thời gian 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè.(我總是盡量抽空陪朋友。);Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi.(你應該抽空休息。)。

想讓「dành thời gian」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始