YiWordsYiWords

hạ tuần

下旬

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hạ: nặng (低短塞音) · tuần: huyền (低降) ?

hạ tuần 下旬

詞義

常用搭配

cuối hạ tuần
下旬末
đầu hạ tuần
下旬初

例句

Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.
我們將在本月下旬去旅遊。
Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.
下旬天氣通常較涼。

相關詞彙

常見問題

「下旬」越南語怎麼說?
「下旬」的越南語是 hạ tuần。
hạ tuần 是什麼意思?
hạ tuần 的意思是「下旬」(名詞)。下旬,一個月的最後十天
hạ tuần 怎麼發音?
hạ tuần 有 2 個音節:hạ: nặng (低短塞音) · tuần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạ tuần 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.(我們將在本月下旬去旅遊。);Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.(下旬天氣通常較涼。)。

想讓「hạ tuần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始