YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạ tuần
hạ tuần
下旬
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạ: nặng (低短塞音) · tuần: huyền (低降)
?
詞義
下旬,一個月的最後十天
常用搭配
cuối hạ tuần
下旬末
đầu hạ tuần
下旬初
例句
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.
我們將在本月下旬去旅遊。
Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.
下旬天氣通常較涼。
相關詞彙
ngày nay
現今
đoạn văn
段落
chống lại
抵禦
biết điều
懂事
tứ chi
四肢
chi thể
四肢
常見問題
「下旬」越南語怎麼說?
「下旬」的越南語是 hạ tuần。
hạ tuần 是什麼意思?
hạ tuần 的意思是「下旬」(名詞)。下旬,一個月的最後十天
hạ tuần 怎麼發音?
hạ tuần 有 2 個音節:hạ: nặng (低短塞音) · tuần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạ tuần 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.(我們將在本月下旬去旅遊。);Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.(下旬天氣通常較涼。)。
想讓「hạ tuần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store