YiWordsYiWords

同拼寫詞:trì hoãn

trì hoãn

拖延

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trì: huyền (低降) · hoãn: ngã (顫升) ?

trì hoãn 拖延

詞義

常用搭配

trì hoãn công việc
拖延工作
trì hoãn cuộc họp
推遲會議

例句

Anh ấy thường trì hoãn việc học.
他經常拖延學習。
Chúng ta không nên trì hoãn nữa.
我們不應該再拖延了。

習慣養成記

常見問題

「拖延」越南語怎麼說?
「拖延」的越南語是 trì hoãn。
trì hoãn 是什麼意思?
trì hoãn 的意思是「拖延」(動詞)。推遲,延後某事
trì hoãn 怎麼發音?
trì hoãn 有 2 個音節:trì: huyền (低降) · hoãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trì hoãn 常用嗎?
trì hoãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trì hoãn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường trì hoãn việc học.(他經常拖延學習。);Chúng ta không nên trì hoãn nữa.(我們不應該再拖延了。)。

想讓「trì hoãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始