YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Đạo giáo
Đạo giáo
道教
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Đạo: nặng (低短塞音) · giáo: sắc (高升)
?
詞義
道教,中國傳統宗教之一
常用搭配
giáo lý Đạo giáo
道教教義
đạo sĩ Đạo giáo
道教道士
例句
Đạo giáo có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.
道教在中國有悠久的歷史。
Nhiều người nghiên cứu Đạo giáo.
很多人研究道教。
相關詞彙
sờ
摸
cạo
刮鬍
đánh bài
打牌
Tết Đoan Ngọ
端午節
Tết Trung Thu
中秋節
nhắn lại
轉告
常見問題
「道教」越南語怎麼說?
「道教」的越南語是 Đạo giáo。
Đạo giáo 是什麼意思?
Đạo giáo 的意思是「道教」(名詞)。道教,中國傳統宗教之一
Đạo giáo 怎麼發音?
Đạo giáo 有 2 個音節:Đạo: nặng (低短塞音) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Đạo giáo 常用嗎?
Đạo giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
Đạo giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Đạo giáo có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.(道教在中國有悠久的歷史。);Nhiều người nghiên cứu Đạo giáo.(很多人研究道教。)。
想讓「Đạo giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store