YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhắn lại
nhắn lại
轉告
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhắn: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
轉告,把信息傳達給他人
常用搭配
nhắn lại lời
轉告話
nhắn lại cho ai đó
轉告某人
例句
Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.
請幫我轉告一下。
Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.
我會轉告她。
相關詞彙
Tết Trung Thu
中秋節
Tết Đoan Ngọ
端午節
đánh bài
打牌
cạo
刮鬍
sờ
摸
Đạo giáo
道教
常見問題
「轉告」越南語怎麼說?
「轉告」的越南語是 nhắn lại。
nhắn lại 是什麼意思?
nhắn lại 的意思是「轉告」(動詞)。轉告,把信息傳達給他人
nhắn lại 怎麼發音?
nhắn lại 有 2 個音節:nhắn: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhắn lại 常用嗎?
nhắn lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhắn lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.(請幫我轉告一下。);Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.(我會轉告她。)。
想讓「nhắn lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store