YiWordsYiWords

Tết Trung Thu

中秋節

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — Tết: sắc (高升) · Trung: ngang (平音) · Thu: ngang (平音) ?

Tết Trung Thu 中秋節

詞義

常用搭配

đón Tết Trung Thu
慶祝中秋節
bánh Trung Thu
月餅

例句

Tết Trung Thu là ngày hội của trẻ em.
中秋節是兒童的節日。
Gia đình tôi ăn bánh Trung Thu.
我家吃月餅。

相關詞彙

常見問題

「中秋節」越南語怎麼說?
「中秋節」的越南語是 Tết Trung Thu。
Tết Trung Thu 是什麼意思?
Tết Trung Thu 的意思是「中秋節」(名詞)。中秋節
Tết Trung Thu 怎麼發音?
Tết Trung Thu 有 3 個音節:Tết: sắc (高升) · Trung: ngang (平音) · Thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tết Trung Thu 在句子裡怎麼用?
例如:Tết Trung Thu là ngày hội của trẻ em.(中秋節是兒童的節日。);Gia đình tôi ăn bánh Trung Thu.(我家吃月餅。)。

想讓「Tết Trung Thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始