YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh bài
同拼寫詞:
đánh bại
đánh bài
打牌
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · bài: huyền (低降)
?
詞義
打牌,玩牌
常用搭配
đánh bài ăn tiền
打牌贏錢
đánh bài giải trí
打牌娛樂
例句
Tối nay chúng ta đánh bài nhé?
今晚我們打牌吧?
Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.
他喜歡和朋友們打牌。
相關詞彙
Tết Đoan Ngọ
端午節
Tết Trung Thu
中秋節
nhắn lại
轉告
cạo
刮鬍
sờ
摸
Đạo giáo
道教
常見問題
「打牌」越南語怎麼說?
「打牌」的越南語是 đánh bài。
đánh bài 是什麼意思?
đánh bài 的意思是「打牌」(動詞)。打牌,玩牌
đánh bài 怎麼發音?
đánh bài 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh bài 常用嗎?
đánh bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đánh bài 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng ta đánh bài nhé?(今晚我們打牌吧?);Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.(他喜歡和朋友們打牌。)。
想讓「đánh bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store