YiWordsYiWords

同拼寫詞:đánh bại

đánh bài

打牌

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · bài: huyền (低降) ?

đánh bài 打牌

詞義

常用搭配

đánh bài ăn tiền
打牌贏錢
đánh bài giải trí
打牌娛樂

例句

Tối nay chúng ta đánh bài nhé?
今晚我們打牌吧?
Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.
他喜歡和朋友們打牌。

相關詞彙

常見問題

「打牌」越南語怎麼說?
「打牌」的越南語是 đánh bài。
đánh bài 是什麼意思?
đánh bài 的意思是「打牌」(動詞)。打牌,玩牌
đánh bài 怎麼發音?
đánh bài 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh bài 常用嗎?
đánh bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đánh bài 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng ta đánh bài nhé?(今晚我們打牌吧?);Anh ấy thích đánh bài với bạn bè.(他喜歡和朋友們打牌。)。

想讓「đánh bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始