dao quân đội Thụy Sĩ 瑞士刀 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — dao: ngang (平音) · quân: ngang (平音) · đội: nặng (低短塞音) · Thụy: nặng (低短塞音) · Sĩ: ngã (顫升) ?