YiWordsYiWords

dao quân đội Thụy Sĩ

瑞士刀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — dao: ngang (平音) · quân: ngang (平音) · đội: nặng (低短塞音) · Thụy: nặng (低短塞音) · Sĩ: ngã (顫升) ?

dao quân đội Thụy Sĩ 瑞士刀

詞義

常用搭配

dao quân đội Thụy Sĩ đa năng
多功能瑞士軍刀
mua dao quân đội Thụy Sĩ
買瑞士軍刀

例句

Tôi luôn mang theo dao quân đội Thụy Sĩ.
我總是帶著瑞士軍刀。
Dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện dụng.
瑞士軍刀很實用。

相關詞彙

常見問題

「瑞士刀」越南語怎麼說?
「瑞士刀」的越南語是 dao quân đội Thụy Sĩ。
dao quân đội Thụy Sĩ 是什麼意思?
dao quân đội Thụy Sĩ 的意思是「瑞士刀」(名詞)。瑞士軍刀
dao quân đội Thụy Sĩ 怎麼發音?
dao quân đội Thụy Sĩ 有 5 個音節:dao: ngang (平音) · quân: ngang (平音) · đội: nặng (低短塞音) · Thụy: nặng (低短塞音) · Sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dao quân đội Thụy Sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mang theo dao quân đội Thụy Sĩ.(我總是帶著瑞士軍刀。);Dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện dụng.(瑞士軍刀很實用。)。

想讓「dao quân đội Thụy Sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始