YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
la bàn
la bàn
指南針
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — la: ngang (平音) · bàn: huyền (低降)
?
詞義
指南針
常用搭配
dùng la bàn
用指南針
la bàn điện tử
電子指南針
例句
Tôi mang theo la bàn khi đi rừng.
我進森林時帶了指南針。
La bàn giúp xác định phương hướng.
指南針幫助辨別方向。
相關詞彙
thực địa
實地
tái phát
復發
đèn khẩn cấp
緊急燈
đánh giá thấp
低估
rực rỡ
燦爛
chu đáo
體貼
常見問題
「指南針」越南語怎麼說?
「指南針」的越南語是 la bàn。
la bàn 是什麼意思?
la bàn 的意思是「指南針」(名詞)。指南針
la bàn 怎麼發音?
la bàn 有 2 個音節:la: ngang (平音) · bàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
la bàn 常用嗎?
la bàn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
la bàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang theo la bàn khi đi rừng.(我進森林時帶了指南針。);La bàn giúp xác định phương hướng.(指南針幫助辨別方向。)。
想讓「la bàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store