YiWordsYiWords

đánh giá thấp

低估

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · thấp: sắc (高升) ?

đánh giá thấp 低估

詞義

常用搭配

đánh giá thấp bản thân
低估自己
đánh giá thấp đối thủ
低估對手

例句

Đừng đánh giá thấp bản thân mình.
不要低估自己。
Họ đã đánh giá thấp đối thủ.
他們低估了對手。

相關詞彙

常見問題

「低估」越南語怎麼說?
「低估」的越南語是 đánh giá thấp。
đánh giá thấp 是什麼意思?
đánh giá thấp 的意思是「低估」(動詞)。低估,認為比實際價值或能力低
đánh giá thấp 怎麼發音?
đánh giá thấp 有 3 個音節:đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · thấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh giá thấp 常用嗎?
đánh giá thấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đánh giá thấp 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng đánh giá thấp bản thân mình.(不要低估自己。);Họ đã đánh giá thấp đối thủ.(他們低估了對手。)。

想讓「đánh giá thấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始