YiWordsYiWords

thực địa

實地

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音) ?

thực địa 實地

詞義

常用搭配

khảo sát thực địa
實地考察
đi thực địa
去實地

例句

Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.
我們明天去實地。
Khảo sát thực địa rất quan trọng.
實地考察很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實地」越南語怎麼說?
「實地」的越南語是 thực địa。
thực địa 是什麼意思?
thực địa 的意思是「實地」(名詞)。實地考察,現場工作
thực địa 怎麼發音?
thực địa 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực địa 常用嗎?
thực địa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thực địa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.(我們明天去實地。);Khảo sát thực địa rất quan trọng.(實地考察很重要。)。

想讓「thực địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始