YiWordsYiWords

đất canh tác

耕地

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đất: sắc (高升) · canh: ngang (平音) · tác: sắc (高升) ?

đất canh tác 耕地

詞義

常用搭配

đất canh tác màu mỡ
肥沃耕地
mở rộng đất canh tác
擴大耕地

例句

Đất canh tác ở đây rất màu mỡ.
這裡的耕地非常肥沃。
Nông dân cần thêm đất canh tác.
農民需要更多耕地。

田野與綠植

常見問題

「耕地」越南語怎麼說?
「耕地」的越南語是 đất canh tác。
đất canh tác 是什麼意思?
đất canh tác 的意思是「耕地」(名詞)。耕地,可耕種的土地
đất canh tác 怎麼發音?
đất canh tác 有 3 個音節:đất: sắc (高升) · canh: ngang (平音) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đất canh tác 在句子裡怎麼用?
例如:Đất canh tác ở đây rất màu mỡ.(這裡的耕地非常肥沃。);Nông dân cần thêm đất canh tác.(農民需要更多耕地。)。

想讓「đất canh tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始