YiWordsYiWords

thực vật

植物

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音) ?

thực vật 植物

詞義

常用搭配

trồng thực vật
種植植物
nghiên cứu thực vật
研究植物

例句

Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.
她喜歡在花園裡種植物。
Thực vật rất quan trọng cho môi trường.
植物對環境很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「植物」越南語怎麼說?
「植物」的越南語是 thực vật。
thực vật 是什麼意思?
thực vật 的意思是「植物」(名詞)。植物
thực vật 怎麼發音?
thực vật 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực vật 常用嗎?
thực vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thực vật 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.(她喜歡在花園裡種植物。);Thực vật rất quan trọng cho môi trường.(植物對環境很重要。)。

想讓「thực vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始