YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực vật
thực vật
植物
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
植物
常用搭配
trồng thực vật
種植植物
nghiên cứu thực vật
研究植物
例句
Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.
她喜歡在花園裡種植物。
Thực vật rất quan trọng cho môi trường.
植物對環境很重要。
出現在這些詞條中
chất béo
脂肪
chất đạm
蛋白質
thuốc bảo vệ thực vật
農藥
chất xơ
纖維
相關詞彙
thảo nguyên
草原
dày
厚
lau
擦拭
phần mềm
軟體
sạc
充電器
trồng trọt
種植
常見問題
「植物」越南語怎麼說?
「植物」的越南語是 thực vật。
thực vật 是什麼意思?
thực vật 的意思是「植物」(名詞)。植物
thực vật 怎麼發音?
thực vật 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực vật 常用嗎?
thực vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thực vật 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.(她喜歡在花園裡種植物。);Thực vật rất quan trọng cho môi trường.(植物對環境很重要。)。
想讓「thực vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store