YiWordsYiWords

đặt câu hỏi

提問

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · câu: ngang (平音) · hỏi: hỏi (曲折升) ?

đặt câu hỏi 提問

詞義

常用搭配

đặt câu hỏi phỏng vấn
提面試問題
đặt câu hỏi cho giáo viên
向老師提問

例句

Bạn có thể đặt câu hỏi không?
你可以提問嗎?
Anh ấy thường đặt câu hỏi trong lớp.
他上課經常提問。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提問」越南語怎麼說?
「提問」的越南語是 đặt câu hỏi。
đặt câu hỏi 是什麼意思?
đặt câu hỏi 的意思是「提問」(動詞)。向別人提出問題
đặt câu hỏi 怎麼發音?
đặt câu hỏi 有 3 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · câu: ngang (平音) · hỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt câu hỏi 常用嗎?
đặt câu hỏi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đặt câu hỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể đặt câu hỏi không?(你可以提問嗎?);Anh ấy thường đặt câu hỏi trong lớp.(他上課經常提問。)。

想讓「đặt câu hỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始