YiWordsYiWords

đặt (hàng, vé...)

預訂

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · (hàng,: huyền (低降) · vé...): sắc (高升) ?

đặt (hàng, vé...) 預訂

詞義

常用搭配

đặt hàng
訂貨
đặt vé
訂票

例句

Tôi đã đặt vé máy bay.
我已經訂了機票。
Chúng tôi đặt hàng qua mạng.
我們在網上訂貨。

相關詞彙

常見問題

「預訂」越南語怎麼說?
「預訂」的越南語是 đặt (hàng, vé...)。
đặt (hàng, vé...) 是什麼意思?
đặt (hàng, vé...) 的意思是「預訂」(動詞)。預訂(商品、票等); 提前下單或預約
đặt (hàng, vé...) 怎麼發音?
đặt (hàng, vé...) 有 3 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · (hàng,: huyền (低降) · vé...): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt (hàng, vé...) 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt vé máy bay.(我已經訂了機票。);Chúng tôi đặt hàng qua mạng.(我們在網上訂貨。)。

想讓「đặt (hàng, vé...)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始