YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đạt
同拼寫詞:
dắt
、
đất
、
đặt
đạt
及格
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — đạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
通過(考試或要求)
常用搭配
đạt điểm cao
取得高分
đạt tiêu chuẩn
達到標準
例句
Anh ấy đã đạt trong kỳ thi.
他考試及格了。
Bạn cần đạt điểm tối thiểu để qua môn.
你需要達到最低分才能通過。
出現在這些詞條中
cao độ
高度
hai bên
雙方
năm học
學年
cao trào
高潮
chỉ tiêu
指標
diễn đạt
表達
phát đạt
興旺
thứ hạng
名次
相關詞彙
học bổng
獎學金
thực tiễn
實踐
thiên tài
天才
học vấn
學問
ghi chép
記錄
lịch sử
歷史
常見問題
「及格」越南語怎麼說?
「及格」的越南語是 đạt。
đạt 是什麼意思?
đạt 的意思是「及格」(動詞)。通過(考試或要求)
đạt 怎麼發音?
đạt 有 1 個音節:đạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đạt 常用嗎?
đạt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
đạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã đạt trong kỳ thi.(他考試及格了。);Bạn cần đạt điểm tối thiểu để qua môn.(你需要達到最低分才能通過。)。
想讓「đạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store