YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dấu câu
dấu câu
標點符號
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dấu: sắc (高升) · câu: ngang (平音)
?
詞義
標點符號
常用搭配
dùng dấu câu
使用標點
bỏ dấu câu
省略標點
例句
Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.
你應該注意正確使用標點。
Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.
沒有標點句子很難懂。
書桌好夥伴
phông chữ
字型
mục lục
目錄
bức tranh
畫
văn phòng phẩm
文具
cặp sách
書包
dấu ngoặc
括號
常見問題
「標點符號」越南語怎麼說?
「標點符號」的越南語是 dấu câu。
dấu câu 是什麼意思?
dấu câu 的意思是「標點符號」(名詞)。標點符號
dấu câu 怎麼發音?
dấu câu 有 2 個音節:dấu: sắc (高升) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấu câu 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên chú ý dùng dấu câu đúng.(你應該注意正確使用標點。);Không có dấu câu thì câu văn khó hiểu.(沒有標點句子很難懂。)。
想讓「dấu câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store