YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dấu ngoặc
dấu ngoặc
括號
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dấu: sắc (高升) · ngoặc: nặng (低短塞音)
?
詞義
括號,圓括號或方括號等
常用搭配
đặt trong dấu ngoặc
放在括號裡
dấu ngoặc đơn
圓括號
例句
Hãy viết từ này trong dấu ngoặc.
請把這個詞寫在括號裡。
Câu này có dấu ngoặc đơn.
這句話有圓括號。
書桌好夥伴
dấu câu
標點符號
phông chữ
字型
mục lục
目錄
bức tranh
畫
văn phòng phẩm
文具
cặp sách
書包
常見問題
「括號」越南語怎麼說?
「括號」的越南語是 dấu ngoặc。
dấu ngoặc 是什麼意思?
dấu ngoặc 的意思是「括號」(名詞)。括號,圓括號或方括號等
dấu ngoặc 怎麼發音?
dấu ngoặc 有 2 個音節:dấu: sắc (高升) · ngoặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấu ngoặc 常用嗎?
dấu ngoặc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dấu ngoặc 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết từ này trong dấu ngoặc.(請把這個詞寫在括號裡。);Câu này có dấu ngoặc đơn.(這句話有圓括號。)。
想讓「dấu ngoặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store