YiWordsYiWords

đau đớn

疼痛

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đau: ngang (平音) · đớn: sắc (高升) ?

đau đớn 疼痛

詞義

常用搭配

cảm thấy đau đớn
感到疼痛
nỗi đau đớn
痛苦

例句

Cô ấy rất đau đớn khi nghe tin.
她聽到消息時非常痛苦。
Tay tôi bị đau đớn sau khi ngã.
我摔倒後手很疼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「疼痛」越南語怎麼說?
「疼痛」的越南語是 đau đớn。
đau đớn 是什麼意思?
đau đớn 的意思是「疼痛」(形容詞)。感到疼痛,痛苦
đau đớn 怎麼發音?
đau đớn 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · đớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau đớn 常用嗎?
đau đớn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đau đớn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất đau đớn khi nghe tin.(她聽到消息時非常痛苦。);Tay tôi bị đau đớn sau khi ngã.(我摔倒後手很疼。)。

想讓「đau đớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始