YiWordsYiWords

同拼寫詞:tinhtĩnhtỉnh

tính

性質

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — tính: sắc (高升) ?

tính 性質

詞義

常用搭配

tính cách
性格
tính chất công việc
工作的性質

例句

Tính của nước là lỏng.
水的性質是液體。
Chúng ta cần hiểu rõ tính của vấn đề.
我們需要了解問題的性質。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「性質」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「性質」越南語怎麼說?
「性質」的越南語是 tính。
tính 是什麼意思?
tính 的意思是「性質」(名詞)。事物本身所具有的特性; 本質、屬性
tính 怎麼發音?
tính 有 1 個音節:tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính 常用嗎?
tính 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tính 在句子裡怎麼用?
例如:Tính của nước là lỏng.(水的性質是液體。);Chúng ta cần hiểu rõ tính của vấn đề.(我們需要了解問題的性質。)。

想讓「tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始