YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hấp thụ
hấp thụ
吸收
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hấp: sắc (高升) · thụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
吸收,攝取
常用搭配
hấp thụ ánh sáng
吸收光線
hấp thụ chất dinh dưỡng
吸收營養
例句
Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.
植物吸收光線來生長。
Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.
身體從食物中吸收維生素。
出現在這些詞條中
ruột
腸
linh lực
靈力
khí cacbonic
二氧化碳
cacbon
碳
相關詞彙
nổi
浮
dẫn
引導
tranh chấp
糾紛
tính
性質
nguyên đơn
原告
công
公
常見問題
「吸收」越南語怎麼說?
「吸收」的越南語是 hấp thụ。
hấp thụ 是什麼意思?
hấp thụ 的意思是「吸收」(動詞)。吸收,攝取
hấp thụ 怎麼發音?
hấp thụ 有 2 個音節:hấp: sắc (高升) · thụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hấp thụ 常用嗎?
hấp thụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hấp thụ 在句子裡怎麼用?
例如:Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.(植物吸收光線來生長。);Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.(身體從食物中吸收維生素。)。
想讓「hấp thụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store