YiWordsYiWords

hấp thụ

吸收

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hấp: sắc (高升) · thụ: nặng (低短塞音) ?

hấp thụ 吸收

詞義

常用搭配

hấp thụ ánh sáng
吸收光線
hấp thụ chất dinh dưỡng
吸收營養

例句

Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.
植物吸收光線來生長。
Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.
身體從食物中吸收維生素。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「吸收」越南語怎麼說?
「吸收」的越南語是 hấp thụ。
hấp thụ 是什麼意思?
hấp thụ 的意思是「吸收」(動詞)。吸收,攝取
hấp thụ 怎麼發音?
hấp thụ 有 2 個音節:hấp: sắc (高升) · thụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hấp thụ 常用嗎?
hấp thụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hấp thụ 在句子裡怎麼用?
例如:Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.(植物吸收光線來生長。);Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.(身體從食物中吸收維生素。)。

想讓「hấp thụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始