YiWordsYiWords

đậu hà lan

豌豆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đậu: nặng (低短塞音) · hà: huyền (低降) · lan: ngang (平音) ?

đậu hà lan 豌豆

詞義

常用搭配

đậu hà lan xào
炒豌豆
súp đậu hà lan
豌豆湯

例句

Đậu hà lan rất mềm và ngọt.
豌豆很軟很甜。
Tôi thích ăn súp đậu hà lan.
我喜歡喝豌豆湯。

相關詞彙

常見問題

「豌豆」越南語怎麼說?
「豌豆」的越南語是 đậu hà lan。
đậu hà lan 是什麼意思?
đậu hà lan 的意思是「豌豆」(名詞)。一種小型圓形綠色豆類,常用於烹飪或作為零食
đậu hà lan 怎麼發音?
đậu hà lan 有 3 個音節:đậu: nặng (低短塞音) · hà: huyền (低降) · lan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đậu hà lan 常用嗎?
đậu hà lan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đậu hà lan 在句子裡怎麼用?
例如:Đậu hà lan rất mềm và ngọt.(豌豆很軟很甜。);Tôi thích ăn súp đậu hà lan.(我喜歡喝豌豆湯。)。

想讓「đậu hà lan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始