YiWordsYiWords

đấu tranh

鬥爭

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đấu: sắc (高升) · tranh: ngang (平音) ?

đấu tranh 鬥爭

詞義

常用搭配

đấu tranh cho hòa bình
為和平鬥爭
đấu tranh chống lại
反對……鬥爭

例句

Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.
我們必須為權益鬥爭。
Họ đấu tranh chống lại bất công.
他們為反對不公而鬥爭。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鬥爭」越南語怎麼說?
「鬥爭」的越南語是 đấu tranh。
đấu tranh 是什麼意思?
đấu tranh 的意思是「鬥爭」(動詞)。鬥爭,奮鬥; 抗爭,爭取
đấu tranh 怎麼發音?
đấu tranh 有 2 個音節:đấu: sắc (高升) · tranh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đấu tranh 常用嗎?
đấu tranh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đấu tranh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi phải đấu tranh cho quyền lợi.(我們必須為權益鬥爭。);Họ đấu tranh chống lại bất công.(他們為反對不公而鬥爭。)。

想讓「đấu tranh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始