YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thư pháp
同拼寫詞:
thủ pháp
thư pháp
書法
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thư: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)
?
詞義
書法
常用搭配
thư pháp Trung Quốc
中國書法
triển lãm thư pháp
書法展覽
例句
Tôi yêu thích thư pháp.
我喜歡書法。
Ông ấy giỏi viết thư pháp.
他擅長書法。
出現在這些詞條中
bút lông
毛筆
相關詞彙
dân ca
民歌
hoàng đế
皇帝
nhà thơ
詩人
kinh điển
經典
mê tín
迷信
đấu tranh
鬥爭
常見問題
「書法」越南語怎麼說?
「書法」的越南語是 thư pháp。
thư pháp 是什麼意思?
thư pháp 的意思是「書法」(名詞)。書法
thư pháp 怎麼發音?
thư pháp 有 2 個音節:thư: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư pháp 常用嗎?
thư pháp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thư pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi yêu thích thư pháp.(我喜歡書法。);Ông ấy giỏi viết thư pháp.(他擅長書法。)。
想讓「thư pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store