YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàng đế
hoàng đế
皇帝
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · đế: sắc (高升)
?
詞義
皇帝;帝國的最高統治者
常用搭配
hoàng đế La Mã
羅馬皇帝
trở thành hoàng đế
成為皇帝
例句
Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.
皇帝下令建造宮殿。
Ông ấy được phong làm hoàng đế.
他被封為皇帝。
出現在這些詞條中
chim cánh cụt
企鵝
相關詞彙
dân ca
民歌
thư pháp
書法
nhà thơ
詩人
kinh điển
經典
mê tín
迷信
đấu tranh
鬥爭
常見問題
「皇帝」越南語怎麼說?
「皇帝」的越南語是 hoàng đế。
hoàng đế 是什麼意思?
hoàng đế 的意思是「皇帝」(名詞)。皇帝;帝國的最高統治者
hoàng đế 怎麼發音?
hoàng đế 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · đế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng đế 常用嗎?
hoàng đế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hoàng đế 在句子裡怎麼用?
例如:Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.(皇帝下令建造宮殿。);Ông ấy được phong làm hoàng đế.(他被封為皇帝。)。
想讓「hoàng đế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store