YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chính nghĩa
chính nghĩa
正義
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chính: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升)
?
詞義
正義,公理
常用搭配
bảo vệ chính nghĩa
維護正義
đấu tranh cho chính nghĩa
為正義而鬥爭
例句
Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.
他總是站在正義一方。
Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.
我們要維護正義。
法律實務進階
lập trường
立場
thừa kế
繼承
xử phạt
處罰
ký hợp đồng
簽約
chấm dứt
終止
pháp quy
法規
常見問題
「正義」越南語怎麼說?
「正義」的越南語是 chính nghĩa。
chính nghĩa 是什麼意思?
chính nghĩa 的意思是「正義」(名詞)。正義,公理
chính nghĩa 怎麼發音?
chính nghĩa 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính nghĩa 常用嗎?
chính nghĩa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chính nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.(他總是站在正義一方。);Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.(我們要維護正義。)。
想讓「chính nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store