YiWordsYiWords

chính nghĩa

正義

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) ?

chính nghĩa 正義

詞義

常用搭配

bảo vệ chính nghĩa
維護正義
đấu tranh cho chính nghĩa
為正義而鬥爭

例句

Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.
他總是站在正義一方。
Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.
我們要維護正義。

法律實務進階

常見問題

「正義」越南語怎麼說?
「正義」的越南語是 chính nghĩa。
chính nghĩa 是什麼意思?
chính nghĩa 的意思是「正義」(名詞)。正義,公理
chính nghĩa 怎麼發音?
chính nghĩa 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính nghĩa 常用嗎?
chính nghĩa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chính nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.(他總是站在正義一方。);Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.(我們要維護正義。)。

想讓「chính nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始