YiWordsYiWords

biến mất

消失

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — biến: sắc (高升) · mất: sắc (高升) ?

biến mất 消失

詞義

常用搭配

biến mất hoàn toàn
徹底消失
biến mất không dấu vết
無影無蹤

例句

Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.
他已經從城市裡消失了。
Đột nhiên chiếc ví biến mất.
錢包突然不見了。

出現在這些詞條中

狀態百態

常見問題

「消失」越南語怎麼說?
「消失」的越南語是 biến mất。
biến mất 是什麼意思?
biến mất 的意思是「消失」(動詞)。消失
biến mất 怎麼發音?
biến mất 有 2 個音節:biến: sắc (高升) · mất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biến mất 常用嗎?
biến mất 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
biến mất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.(他已經從城市裡消失了。);Đột nhiên chiếc ví biến mất.(錢包突然不見了。)。

想讓「biến mất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始