YiWordsYiWords

dây chuyền bạc

銀項鍊

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · bạc: nặng (低短塞音) ?

dây chuyền bạc 銀項鍊

詞義

常用搭配

đeo dây chuyền bạc
戴銀項鍊
mua dây chuyền bạc
買銀項鍊

例句

Tôi tặng mẹ dây chuyền bạc.
我送媽媽銀項鍊。
Dây chuyền bạc sáng bóng.
銀項鍊很亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「銀項鍊」越南語怎麼說?
「銀項鍊」的越南語是 dây chuyền bạc。
dây chuyền bạc 是什麼意思?
dây chuyền bạc 的意思是「銀項鍊」(名詞)。銀項鍊
dây chuyền bạc 怎麼發音?
dây chuyền bạc 有 3 個音節:dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · bạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây chuyền bạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng mẹ dây chuyền bạc.(我送媽媽銀項鍊。);Dây chuyền bạc sáng bóng.(銀項鍊很亮。)。

想讓「dây chuyền bạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始