YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm móng
làm móng
美甲
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · móng: sắc (高升)
?
詞義
做美甲,修指甲
常用搭配
làm móng tay
做手部美甲
làm móng chân
做足部美甲
例句
Cô ấy thích làm móng mỗi tuần.
她喜歡每週做美甲。
Tôi đi làm móng với bạn.
我和朋友去做美甲。
相關詞彙
má hồng
腮紅
nhân tính
人性
xác
屍體
dây chuyền bạc
銀項鍊
làm nổi bật
襯托
ý tốt
好意
常見問題
「美甲」越南語怎麼說?
「美甲」的越南語是 làm móng。
làm móng 是什麼意思?
làm móng 的意思是「美甲」(動詞)。做美甲,修指甲
làm móng 怎麼發音?
làm móng 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · móng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm móng 常用嗎?
làm móng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm móng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích làm móng mỗi tuần.(她喜歡每週做美甲。);Tôi đi làm móng với bạn.(我和朋友去做美甲。)。
想讓「làm móng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store