YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân tính
nhân tính
人性
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · tính: sắc (高升)
?
詞義
人性
常用搭配
bản chất nhân tính
人性的本質
mất nhân tính
喪失人性
例句
Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.
人性在社會中很重要。
Hành động đó thiếu nhân tính.
那個行為缺乏人性。
相關詞彙
làm móng
美甲
má hồng
腮紅
xác
屍體
dây chuyền bạc
銀項鍊
làm nổi bật
襯托
ý tốt
好意
常見問題
「人性」越南語怎麼說?
「人性」的越南語是 nhân tính。
nhân tính 是什麼意思?
nhân tính 的意思是「人性」(名詞)。人性
nhân tính 怎麼發音?
nhân tính 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân tính 常用嗎?
nhân tính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân tính 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân tính rất quan trọng trong xã hội.(人性在社會中很重要。);Hành động đó thiếu nhân tính.(那個行為缺乏人性。)。
想讓「nhân tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store