YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dây chuyền
dây chuyền
項鍊
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降)
?
詞義
戴在脖子上的裝飾品
常用搭配
đeo dây chuyền
戴項鍊
dây chuyền vàng
金項鍊
例句
Tôi thích đeo dây chuyền.
我喜歡戴項鍊。
Cô ấy mua một dây chuyền mới.
她買了一條新項鍊。
出現在這些詞條中
bạc
銀
dây chuyền bạc
銀項鍊
dây chuyền vàng
金項鍊
cửa hàng trang sức
珠寶店
dây chuyền ngọc trai
珍珠項鍊
相關詞彙
lễ phục
禮服
váy cưới
婚紗
thanh lịch
優雅
vui mừng khôn xiết
喜出望外
thon thả
苗條
tỷ phú
億萬富翁
常見問題
「項鍊」越南語怎麼說?
「項鍊」的越南語是 dây chuyền。
dây chuyền 是什麼意思?
dây chuyền 的意思是「項鍊」(名詞)。戴在脖子上的裝飾品
dây chuyền 怎麼發音?
dây chuyền 有 2 個音節:dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây chuyền 常用嗎?
dây chuyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dây chuyền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đeo dây chuyền.(我喜歡戴項鍊。);Cô ấy mua một dây chuyền mới.(她買了一條新項鍊。)。
想讓「dây chuyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store