YiWordsYiWords

không dây

無線

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · dây: ngang (平音) ?

không dây 無線

詞義

常用搭配

kết nối không dây
無線連接
thiết bị không dây
無線設備

例句

Tôi dùng chuột không dây.
我用無線滑鼠。
Mạng không dây rất tiện lợi.
無線網路很方便。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「無線」越南語怎麼說?
「無線」的越南語是 không dây。
không dây 是什麼意思?
không dây 的意思是「無線」(形容詞)。無線的,不用電線的
không dây 怎麼發音?
không dây 有 2 個音節:không: ngang (平音) · dây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không dây 常用嗎?
không dây 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không dây 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng chuột không dây.(我用無線滑鼠。);Mạng không dây rất tiện lợi.(無線網路很方便。)。

想讓「không dây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始