YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không dây
không dây
無線
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · dây: ngang (平音)
?
詞義
無線的,不用電線的
常用搭配
kết nối không dây
無線連接
thiết bị không dây
無線設備
例句
Tôi dùng chuột không dây.
我用無線滑鼠。
Mạng không dây rất tiện lợi.
無線網路很方便。
出現在這些詞條中
mạng
網路
micro
麥克風
tông đơ
理髮器
bàn phím
鍵盤
tai nghe
耳機
chuột không dây
無線滑鼠
tai nghe Bluetooth
藍牙耳機
chuột
滑鼠
相關詞彙
máy chủ
伺服器
đổi hàng
換貨
toàn năng
全能
nguyên mẫu
原型
quốc học
國學
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
常見問題
「無線」越南語怎麼說?
「無線」的越南語是 không dây。
không dây 是什麼意思?
không dây 的意思是「無線」(形容詞)。無線的,不用電線的
không dây 怎麼發音?
không dây 有 2 個音節:không: ngang (平音) · dây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không dây 常用嗎?
không dây 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không dây 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng chuột không dây.(我用無線滑鼠。);Mạng không dây rất tiện lợi.(無線網路很方便。)。
想讓「không dây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store