YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dày vò
dày vò
折磨
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dày: huyền (低降) · vò: huyền (低降)
?
詞義
折磨,使痛苦
常用搭配
dày vò tâm trí
折磨心靈
dày vò bản thân
折磨自己
例句
Nỗi nhớ dày vò tôi mỗi đêm.
思念每晚折磨著我。
Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi.
他被內疚感折磨著。
相關詞彙
giải thoát
解脫
van xin
哀求
tiếng kêu
呼聲
lên án
譴責
xa xôi
遙遠
không khó
不難
常見問題
「折磨」越南語怎麼說?
「折磨」的越南語是 dày vò。
dày vò 是什麼意思?
dày vò 的意思是「折磨」(動詞)。折磨,使痛苦
dày vò 怎麼發音?
dày vò 有 2 個音節:dày: huyền (低降) · vò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dày vò 常用嗎?
dày vò 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dày vò 在句子裡怎麼用?
例如:Nỗi nhớ dày vò tôi mỗi đêm.(思念每晚折磨著我。);Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi.(他被內疚感折磨著。)。
想讓「dày vò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store