YiWordsYiWords

đề cương

大綱

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · cương: ngang (平音) ?

đề cương 大綱

詞義

常用搭配

lập đề cương
制定大綱
đề cương môn học
課程大綱

例句

Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.
我已經完成了論文大綱。
Giáo viên phát đề cương ôn tập.
老師發了複習大綱。

相關詞彙

常見問題

「大綱」越南語怎麼說?
「大綱」的越南語是 đề cương。
đề cương 是什麼意思?
đề cương 的意思是「大綱」(名詞)。大綱,提綱
đề cương 怎麼發音?
đề cương 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · cương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề cương 常用嗎?
đề cương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đề cương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.(我已經完成了論文大綱。);Giáo viên phát đề cương ôn tập.(老師發了複習大綱。)。

想讓「đề cương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始