YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đối với
đối với
對於
介系詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · với: sắc (高升)
?
詞義
關於
常用搭配
đối với vấn đề này
對於這個問題
đối với mọi người
對於大家
例句
Đối với tôi, điều này rất quan trọng.
對於我來說,這很重要。
Đối với trẻ em, cần kiên nhẫn hơn.
對於孩子們,需要更有耐心。
出現在這些詞條中
học tập
學習
không khó
不難
kính nhi viễn chi
敬而遠之
vô cùng quan trọng
至關重要
trách nhiệm nặng nề
重責大任
không gì hơn
莫過於
khó tưởng tượng
難以想像
chí mạng
致命
相關詞彙
chơi chứng khoán
炒股
định giá
定價
điền vào chỗ trống
填空
đề cương
大綱
cơn
陣
nghiên cứu khoa học
科學研究
常見問題
「對於」越南語怎麼說?
「對於」的越南語是 đối với。
đối với 是什麼意思?
đối với 的意思是「對於」(介系詞)。關於
đối với 怎麼發音?
đối với 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · với: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối với 常用嗎?
đối với 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đối với 在句子裡怎麼用?
例如:Đối với tôi, điều này rất quan trọng.(對於我來說,這很重要。);Đối với trẻ em, cần kiên nhẫn hơn.(對於孩子們,需要更有耐心。)。
想讓「đối với」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store