YiWordsYiWords

điền vào chỗ trống

填空

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — điền: huyền (低降) · vào: huyền (低降) · chỗ: ngã (顫升) · trống: sắc (高升) ?

điền vào chỗ trống 填空

詞義

常用搭配

bài tập điền vào chỗ trống
填空題
điền vào chỗ trống trong câu
句子填空

例句

Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.
請在短文中填空。
Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.
我做了填空題。

相關詞彙

常見問題

「填空」越南語怎麼說?
「填空」的越南語是 điền vào chỗ trống。
điền vào chỗ trống 是什麼意思?
điền vào chỗ trống 的意思是「填空」(動詞)。填空,填寫空白處
điền vào chỗ trống 怎麼發音?
điền vào chỗ trống 有 4 個音節:điền: huyền (低降) · vào: huyền (低降) · chỗ: ngã (顫升) · trống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điền vào chỗ trống 常用嗎?
điền vào chỗ trống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điền vào chỗ trống 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.(請在短文中填空。);Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.(我做了填空題。)。

想讓「điền vào chỗ trống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始