YiWordsYiWords

để lại lời nhắn

留言

動詞片語 CEFR B1 越南語

聲調 4 個音節 — để: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音) · lời: huyền (低降) · nhắn: sắc (高升) ?

để lại lời nhắn 留言

詞義

常用搭配

để lại lời nhắn thoại
留下語音留言
để lại lời nhắn trên mạng
在網上留言

例句

Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.
你可以給我留言。
Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.
我在電話上留言了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「留言」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「留言」越南語怎麼說?
「留言」的越南語是 để lại lời nhắn。
để lại lời nhắn 是什麼意思?
để lại lời nhắn 的意思是「留言」(動詞片語)。留言,留下信息
để lại lời nhắn 怎麼發音?
để lại lời nhắn 有 4 個音節:để: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音) · lời: huyền (低降) · nhắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
để lại lời nhắn 常用嗎?
để lại lời nhắn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
để lại lời nhắn 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.(你可以給我留言。);Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.(我在電話上留言了。)。

想讓「để lại lời nhắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始