YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cứu chữa
cứu chữa
搶救
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cứu: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升)
?
詞義
搶救,救治
常用搭配
cứu chữa kịp thời
及時搶救
cứu chữa bệnh nhân
搶救病人
例句
Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.
醫生正在搶救病人。
Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.
如果及時搶救,他會康復的。
出現在這些詞條中
quân y
軍醫
kịp thời
及時
相關詞彙
điều trị
治療
để lại lời nhắn
留言
cách nói
說法
cung cấp
提供
đánh bại
打敗
quy hoạch
規劃
常見問題
「搶救」越南語怎麼說?
「搶救」的越南語是 cứu chữa。
cứu chữa 是什麼意思?
cứu chữa 的意思是「搶救」(動詞)。搶救,救治
cứu chữa 怎麼發音?
cứu chữa 有 2 個音節:cứu: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứu chữa 常用嗎?
cứu chữa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cứu chữa 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.(醫生正在搶救病人。);Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.(如果及時搶救,他會康復的。)。
想讓「cứu chữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store