YiWordsYiWords

cứu chữa

搶救

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cứu: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升) ?

cứu chữa 搶救

詞義

常用搭配

cứu chữa kịp thời
及時搶救
cứu chữa bệnh nhân
搶救病人

例句

Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.
醫生正在搶救病人。
Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.
如果及時搶救,他會康復的。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「搶救」越南語怎麼說?
「搶救」的越南語是 cứu chữa。
cứu chữa 是什麼意思?
cứu chữa 的意思是「搶救」(動詞)。搶救,救治
cứu chữa 怎麼發音?
cứu chữa 有 2 個音節:cứu: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứu chữa 常用嗎?
cứu chữa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cứu chữa 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.(醫生正在搶救病人。);Nếu cứu chữa kịp thời, anh ấy sẽ khỏe lại.(如果及時搶救,他會康復的。)。

想讓「cứu chữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始