YiWordsYiWords

同拼寫詞:đánh bài

đánh bại

打敗

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · bại: nặng (低短塞音) ?

đánh bại 打敗

詞義

常用搭配

đánh bại đối thủ
打敗對手
đánh bại kẻ thù
戰勝敵人

例句

Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.
我們隊打敗了你們隊。
Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.
他決心戰勝一切困難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打敗」越南語怎麼說?
「打敗」的越南語是 đánh bại。
đánh bại 是什麼意思?
đánh bại 的意思是「打敗」(動詞)。打敗,戰勝
đánh bại 怎麼發音?
đánh bại 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · bại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh bại 常用嗎?
đánh bại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đánh bại 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.(我們隊打敗了你們隊。);Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.(他決心戰勝一切困難。)。

想讓「đánh bại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始