YiWordsYiWords

cung cấp

提供

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cung: ngang (平音) · cấp: sắc (高升) ?

cung cấp 提供

詞義

常用搭配

cung cấp dịch vụ
提供服務
cung cấp thông tin
提供資訊

例句

Chúng tôi cung cấp nước sạch.
我們提供乾淨的水。
Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.
他提供了重要資訊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提供」越南語怎麼說?
「提供」的越南語是 cung cấp。
cung cấp 是什麼意思?
cung cấp 的意思是「提供」(動詞)。提供
cung cấp 怎麼發音?
cung cấp 有 2 個音節:cung: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cung cấp 常用嗎?
cung cấp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cung cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cung cấp nước sạch.(我們提供乾淨的水。);Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.(他提供了重要資訊。)。

想讓「cung cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始