YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
di vật
di vật
遺物
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — di: ngang (平音) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
遺物
留下的物品
常用搭配
di vật lịch sử
歷史遺物
bảo quản di vật
保存遺物
例句
Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.
祖輩的遺物被妥善保存。
Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.
博物館展出了許多珍貴的遺物。
相關詞彙
thuộc địa
殖民地
tư thục
私立
công lập
公立
trình độ học vấn
學歷
công quỹ
公款
giáo viên hướng dẫn
指導教授
常見問題
「遺物」越南語怎麼說?
「遺物」的越南語是 di vật。
di vật 是什麼意思?
di vật 的意思是「遺物」(名詞)。遺物; 留下的物品
di vật 怎麼發音?
di vật 有 2 個音節:di: ngang (平音) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di vật 常用嗎?
di vật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
di vật 在句子裡怎麼用?
例如:Di vật của ông bà được giữ gìn cẩn thận.(祖輩的遺物被妥善保存。);Bảo tàng trưng bày nhiều di vật quý giá.(博物館展出了許多珍貴的遺物。)。
想讓「di vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store