YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuộc địa
thuộc địa
殖民地
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuộc: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)
?
詞義
殖民地
常用搭配
nước thuộc địa
殖民地國家
chế độ thuộc địa
殖民地制度
例句
Việt Nam từng là thuộc địa.
越南曾是殖民地。
Chế độ thuộc địa đã chấm dứt.
殖民地制度已經結束。
出現在這些詞條中
đế quốc
帝國
相關詞彙
tư thục
私立
công lập
公立
trình độ học vấn
學歷
công quỹ
公款
giáo viên hướng dẫn
指導教授
đội ngũ giáo viên
師資
常見問題
「殖民地」越南語怎麼說?
「殖民地」的越南語是 thuộc địa。
thuộc địa 是什麼意思?
thuộc địa 的意思是「殖民地」(名詞)。殖民地
thuộc địa 怎麼發音?
thuộc địa 有 2 個音節:thuộc: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuộc địa 常用嗎?
thuộc địa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thuộc địa 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam từng là thuộc địa.(越南曾是殖民地。);Chế độ thuộc địa đã chấm dứt.(殖民地制度已經結束。)。
想讓「thuộc địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store