YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đê tiện
同拼寫詞:
đê tiện
đê tiện
卑鄙
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đê: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
卑鄙,下流
常用搭配
hành động đê tiện
卑鄙行為
lời nói đê tiện
卑鄙言語
例句
Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.
他做了一件很卑鄙的事。
Tôi ghét những người đê tiện.
我討厭卑鄙的人。
相關詞彙
lượng lớn
大量
xe bán tải
皮卡車
xe địa hình
越野車
ngã ba
丁字路口
dâu tây
草莓
đùi gà
雞腿
常見問題
「卑鄙」越南語怎麼說?
「卑鄙」的越南語是 đê tiện。
đê tiện 是什麼意思?
đê tiện 的意思是「卑鄙」(形容詞)。卑鄙,下流
đê tiện 怎麼發音?
đê tiện 有 2 個音節:đê: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đê tiện 常用嗎?
đê tiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đê tiện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.(他做了一件很卑鄙的事。);Tôi ghét những người đê tiện.(我討厭卑鄙的人。)。
想讓「đê tiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store