YiWordsYiWords

xe địa hình

越野車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xe: ngang (平音) · địa: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降) ?

xe địa hình 越野車

詞義

常用搭配

lái xe địa hình
開越野車
mua xe địa hình
買越野車

例句

Anh ấy thích lái xe địa hình.
他喜歡開越野車。
Xe địa hình phù hợp đi núi.
越野車適合去山裡。

相關詞彙

常見問題

「越野車」越南語怎麼說?
「越野車」的越南語是 xe địa hình。
xe địa hình 是什麼意思?
xe địa hình 的意思是「越野車」(名詞)。越野車
xe địa hình 怎麼發音?
xe địa hình 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · địa: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe địa hình 常用嗎?
xe địa hình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe địa hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích lái xe địa hình.(他喜歡開越野車。);Xe địa hình phù hợp đi núi.(越野車適合去山裡。)。

想讓「xe địa hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始