YiWordsYiWords

xe bán tải

皮卡車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xe: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · tải: hỏi (曲折升) ?

xe bán tải 皮卡車

詞義

常用搭配

lái xe bán tải
開皮卡車
mua xe bán tải
買皮卡車

例句

Anh ấy lái xe bán tải đi làm.
他開皮卡車上班。
Xe bán tải rất tiện dụng.
皮卡車很實用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「皮卡車」越南語怎麼說?
「皮卡車」的越南語是 xe bán tải。
xe bán tải 是什麼意思?
xe bán tải 的意思是「皮卡車」(名詞)。皮卡車
xe bán tải 怎麼發音?
xe bán tải 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · tải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe bán tải 常用嗎?
xe bán tải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe bán tải 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lái xe bán tải đi làm.(他開皮卡車上班。);Xe bán tải rất tiện dụng.(皮卡車很實用。)。

想讓「xe bán tải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始