YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
X
/
xe bán tải
xe bán tải
皮卡車
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — xe: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · tải: hỏi (曲折升)
?
詞義
皮卡車
常用搭配
lái xe bán tải
開皮卡車
mua xe bán tải
買皮卡車
例句
Anh ấy lái xe bán tải đi làm.
他開皮卡車上班。
Xe bán tải rất tiện dụng.
皮卡車很實用。
出現在這些詞條中
dodge
道奇
相關詞彙
xe địa hình
越野車
ngã ba
丁字路口
dâu tây
草莓
đùi gà
雞腿
lượng lớn
大量
đê tiện
卑鄙
常見問題
「皮卡車」越南語怎麼說?
「皮卡車」的越南語是 xe bán tải。
xe bán tải 是什麼意思?
xe bán tải 的意思是「皮卡車」(名詞)。皮卡車
xe bán tải 怎麼發音?
xe bán tải 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · bán: sắc (高升) · tải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe bán tải 常用嗎?
xe bán tải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
xe bán tải 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lái xe bán tải đi làm.(他開皮卡車上班。);Xe bán tải rất tiện dụng.(皮卡車很實用。)。
想讓「xe bán tải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store