YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngã ba
ngã ba
丁字路口
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngã: ngã (顫升) · ba: ngang (平音)
?
詞義
丁字路口
常用搭配
rẽ trái ở ngã ba
在丁字路口左轉
dừng lại ở ngã ba
在丁字路口停下
例句
Có một quán cà phê ở ngã ba.
丁字路口有一家咖啡店。
Chúng ta sẽ gặp nhau ở ngã ba.
我們在丁字路口見面。
出現在這些詞條中
rẽ trái
左轉
相關詞彙
dâu tây
草莓
đùi gà
雞腿
xe địa hình
越野車
xe bán tải
皮卡車
lượng lớn
大量
đê tiện
卑鄙
常見問題
「丁字路口」越南語怎麼說?
「丁字路口」的越南語是 ngã ba。
ngã ba 是什麼意思?
ngã ba 的意思是「丁字路口」(名詞)。丁字路口
ngã ba 怎麼發音?
ngã ba 有 2 個音節:ngã: ngã (顫升) · ba: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngã ba 常用嗎?
ngã ba 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngã ba 在句子裡怎麼用?
例如:Có một quán cà phê ở ngã ba.(丁字路口有一家咖啡店。);Chúng ta sẽ gặp nhau ở ngã ba.(我們在丁字路口見面。)。
想讓「ngã ba」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store