YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đèn ngủ
đèn ngủ
床頭燈
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đèn: huyền (低降) · ngủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
放在床頭用於照明的小燈
常用搭配
đèn ngủ cảm ứng
感應床頭燈
đèn ngủ để bàn
台式床頭燈
例句
Tôi thường đọc sách dưới đèn ngủ.
我常在床頭燈下看書。
Đèn ngủ này có ánh sáng dịu.
這盞床頭燈的光很柔和。
出現在這些詞條中
tủ đầu giường
床頭櫃
相關詞彙
đèn đọc sách
閱讀燈
phòng đôi
雙人房
lò nung
窯
thùng đá
冰桶
đá hoa cương
花崗岩
hộp đựng giày
鞋盒
常見問題
「床頭燈」越南語怎麼說?
「床頭燈」的越南語是 đèn ngủ。
đèn ngủ 是什麼意思?
đèn ngủ 的意思是「床頭燈」(名詞)。放在床頭用於照明的小燈
đèn ngủ 怎麼發音?
đèn ngủ 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · ngủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn ngủ 常用嗎?
đèn ngủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đèn ngủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đọc sách dưới đèn ngủ.(我常在床頭燈下看書。);Đèn ngủ này có ánh sáng dịu.(這盞床頭燈的光很柔和。)。
想讓「đèn ngủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store