YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đen trắng
đen trắng
黑白
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đen: ngang (平音) · trắng: sắc (高升)
?
詞義
黑白的,非彩色的
常用搭配
ảnh đen trắng
黑白照片
phim đen trắng
黑白電影
例句
Bức tranh này là đen trắng.
這幅畫是黑白的。
Tôi thích xem phim đen trắng cổ điển.
我喜歡看經典黑白電影。
出現在這些詞條中
ngựa vằn
斑馬
相關詞彙
đèn rọi
聚光燈
đến thăm
來訪
đèn trang trí
彩燈
đến từ
來自
常見問題
「黑白」越南語怎麼說?
「黑白」的越南語是 đen trắng。
đen trắng 是什麼意思?
đen trắng 的意思是「黑白」(形容詞)。黑白的,非彩色的
đen trắng 怎麼發音?
đen trắng 有 2 個音節:đen: ngang (平音) · trắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đen trắng 常用嗎?
đen trắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đen trắng 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này là đen trắng.(這幅畫是黑白的。);Tôi thích xem phim đen trắng cổ điển.(我喜歡看經典黑白電影。)。
想讓「đen trắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store